疏凝

shū níng sơ ngưng

Hán Việt: sơ ngưng · Pinyin: shū níng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚凝"; 迂阔固执; 开朗庄重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚凝"。 2.迂阔固执。 3.开朗庄重。