疏鑿 shū záo · sơ tạc Hán Việt: sơ tạc · Pinyin: shū záo Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 鑿 (tạc)Pinyinshū záoHán Việtsơ tạcCấu tạo疏 + 鑿 · sơ + tạc nghĩa thành phần: sơ + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踈凿"。亦作"?凿"; 开凿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈凿"。亦作"?凿"。 2.开凿。