疏分

shū fēn sơ phân

Hán Việt: sơ phân · Pinyin: shū fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚分"; 犹瓜分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚分"。 2.犹瓜分。