疏利

shū lì sơ lợi

Hán Việt: sơ lợi · Pinyin: shū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚利"; 疏泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚利"。 2.疏泄。