疏勺 shū sháo · sơ chước Hán Việt: sơ chước · Pinyin: shū sháo Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 勺 (chước)Pinyinshū sháoHán Việtsơ chướcCấu tạo疏 + 勺 · sơ + chước nghĩa thành phần: sơ + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代柄上刻有饰纹的舀酒浆的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代柄上刻有饰纹的舀酒浆的器具。