疏匕 shū bǐ · sơ chủy Hán Việt: sơ chủy · Pinyin: shū bǐ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 匕 (chủy)Pinyinshū bǐHán Việtsơ chủyCấu tạo疏 + 匕 · sơ + chủy nghĩa thành phần: sơ + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代柄上刻有饰纹的匙类食具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代柄上刻有饰纹的匙类食具。