疏滷

shū lǔ sơ lỗ

Hán Việt: sơ lỗ · Pinyin: shū lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏卤"; 粗疏轻率; 朴实真率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏卤"。 2.粗疏轻率。 3.朴实真率。