疏喇喇

shū lǎ lǎ sơ lạt lạt

Hán Việt: sơ lạt lạt · Pinyin: shū lǎ lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚喇喇"。 2.见"疏剌剌"。