疏外 shū wài · sơ ngoại Hán Việt: sơ ngoại · Pinyin: shū wài Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 外 (ngoại)Pinyinshū wàiHán Việtsơ ngoạiCấu tạo疏 + 外 · sơ + ngoại nghĩa thành phần: sơ + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚外"; 疏远见外。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚外"。 2.疏远见外。EngCihui 疏外 hūwài v.p. distant