疏妄 shū wàng · sơ vọng Hán Việt: sơ vọng · Pinyin: shū wàng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 妄 (vọng)Pinyinshū wàngHán Việtsơ vọngCấu tạo疏 + 妄 · sơ + vọng nghĩa thành phần: sơ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚妄"; 浅薄无知; 虚妄不实。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚妄"。 2.浅薄无知。 3.虚妄不实。