疏嫌

shū xián sơ hiềm

Hán Việt: sơ hiềm · Pinyin: shū xián

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚嫌"; 疏远嫌弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚嫌"。 2.疏远嫌弃。