疏字 shū zì · sơ tự Hán Việt: sơ tự · Pinyin: shū zì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 字 (tự)Pinyinshū zìHán Việtsơ tựCấu tạo疏 + 字 · sơ + tự nghĩa thành phần: sơ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生育少。Tân Hoa Tự Điển 1.生育少。