疏宕
sơ đãng
Hán Việt: sơ đãng · Pinyin: shū dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚宕"。亦作"疏荡"; 放达不羁; 谓声调抑扬顿挫﹐文气流畅奔放; 恬淡隽永。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚宕"。亦作"疏荡"。 2.放达不羁。 3.谓声调抑扬顿挫﹐文气流畅奔放。 4.恬淡隽永。
Eng
- Cihui 疏宕 hūdàng v.p. open-minded; carefree; free and easy