疏客

shū kè sơ khách

Hán Việt: sơ khách · Pinyin: shū kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踈客"; 稀客; 关系疏远的客人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈客"。 2.稀客。 3.关系疏远的客人。