疏封 shū fēng · sơ phong Hán Việt: sơ phong · Pinyin: shū fēng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 封 (phong)Pinyinshū fēngHán Việtsơ phongCấu tạo疏 + 封 · sơ + phong nghĩa thành phần: sơ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?封"; 分封。帝王把土地或爵位分赐给臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?封"。 2.分封。帝王把土地或爵位分赐给臣子。