疏屏 shū píng · sơ bình Hán Việt: sơ bình · Pinyin: shū píng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 屏 (bình)Pinyinshū píngHán Việtsơ bìnhCấu tạo疏 + 屏 · sơ + bình nghĩa thành phần: sơ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子宗庙中有雕饰的屏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子宗庙中有雕饰的屏。