疏展 shū zhǎn · sơ triển Hán Việt: sơ triển · Pinyin: shū zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 展 (triển)Pinyinshū zhǎnHán Việtsơ triểnCấu tạo疏 + 展 · sơ + triển nghĩa thành phần: sơ + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔舒展。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔舒展。