疏簾

shū lián sơ liêm

Hán Việt: sơ liêm · Pinyin: shū lián

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踈帘"; 指稀疏的竹织窗帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踈帘"。 2.指稀疏的竹织窗帘。