疏弃

shū qìsơ khí

Hán Việt: sơ khí · Pinyin: shū qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疏远嫌弃。

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 棄 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疏远嫌弃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弃世 · 弃儿 · 弃养 · 弃剑 · 弃剧 · 弃取 · 弃妇 · 弃婴