疏徹 shū chè · sơ triệt Hán Việt: sơ triệt · Pinyin: shū chè Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 徹 (triệt)Pinyinshū chèHán Việtsơ triệtCấu tạo疏 + 徹 · sơ + triệt nghĩa thành phần: sơ + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通彻; 引申为豁达。Tân Hoa Tự Điển 1.通彻。 2.引申为豁达。