疏快

shū kuài sơ khoái

Hán Việt: sơ khoái · Pinyin: shū kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚快"; 开阔;畅快; 粗率直爽; 明快爽朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚快"。 2.开阔;畅快。 3.粗率直爽。 4.明快爽朗。