疏忼 shū kāng · sơ khảng Hán Việt: sơ khảng · Pinyin: shū kāng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忼 (khảng)Pinyinshū kāngHán Việtsơ khảngCấu tạo疏 + 忼 · sơ + khảng nghĩa thành phần: sơ + khảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上疏极谏。Tân Hoa Tự Điển 1.上疏极谏。