疏懷

shū huái sơ hoài

Hán Việt: sơ hoài · Pinyin: shū huái

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开朗的心怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开朗的心怀。