疏惡 shū è · sơ ác Hán Việt: sơ ác · Pinyin: shū è Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 惡 (ác)Pinyinshū èHán Việtsơ ácCấu tạo疏 + 惡 · sơ + ác nghĩa thành phần: sơ + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疏恶"; 粗劣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏恶"。 2.粗劣。