疏惶 shū huáng · sơ hoàng Hán Việt: sơ hoàng · Pinyin: shū huáng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 惶 (hoàng)Pinyinshū huángHán Việtsơ hoàngCấu tạo疏 + 惶 · sơ + hoàng nghĩa thành phần: sơ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚惶"; 犹言惶恐不安。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚惶"。 2.犹言惶恐不安。