疏愚

shū yú sơ ngu

Hán Việt: sơ ngu · Pinyin: shū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚愚"; 粗疏笨拙;懒散愚昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚愚"。 2.粗疏笨拙;懒散愚昧。