疏懈

shū xiè sơ giải

Hán Việt: sơ giải · Pinyin: shū xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚懈"。亦作"踈懈"; 怠慢; 疏忽松懈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚懈"。亦作"踈懈"。 2.怠慢。 3.疏忽松懈。

Eng

  • Cihui 疏懈 shūxiè v.p. careless; negligent; lazy; idle