疏戶

shū hù sơ hộ

Hán Việt: sơ hộ · Pinyin: shū hù

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚户"; 窗户; 门扉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚户"。 2.窗户。 3.门扉。