疏拙

shū zhuō sơ chuyết

Hán Việt: sơ chuyết · Pinyin: shū zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚拙"; 粗疏笨拙;粗略拙劣; 懒散笨拙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚拙"。 2.粗疏笨拙;粗略拙劣。 3.懒散笨拙。