疏挖
sơ oạt
Hán Việt: sơ oạt · Pinyin: shū wā
Tổng quan
nạo vét | đào (kênh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nạo vét | đào (kênh)
Eng
- CC-CEDICT to dredge|to dig out (a channel)
- Cihui to dredge; to dig out (a channel)
Hán Việt: sơ oạt · Pinyin: shū wā
nạo vét | đào (kênh)