疏數

shū shù sơ sổ

Hán Việt: sơ sổ · Pinyin: shū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏数"。亦作"?数"; 稀疏和密集; 犹远近; 指亲疏; 慢与快; 稀少和频繁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏数"。亦作"?数"。 2.稀疏和密集。 3.犹远近。 4.指亲疏。 5.慢与快。 6.稀少和频繁。