疏數 shū shù · sơ sổ Hán Việt: sơ sổ · Pinyin: shū shù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 數 (sổ)Pinyinshū shùHán Việtsơ sổCấu tạo疏 + 數 · sơ + sổ nghĩa thành phần: sơ + sổ