疏斥 shū chì · sơ xích Hán Việt: sơ xích · Pinyin: shū chì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 斥 (xích)Pinyinshū chìHán Việtsơ xíchCấu tạo疏 + 斥 · sơ + xích nghĩa thành phần: sơ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痚斥"; 疏远排斥。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚斥"。 2.疏远排斥。