疏族 shū zú · sơ tộc Hán Việt: sơ tộc · Pinyin: shū zú Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 族 (tộc)Pinyinshū zúHán Việtsơ tộcCấu tạo疏 + 族 · sơ + tộc nghĩa thành phần: sơ + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远族;远亲。Tân Hoa Tự Điển 1.远族;远亲。