疏曠

shū kuàng sơ khoáng

Hán Việt: sơ khoáng · Pinyin: shū kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏旷"。亦作"踈旷"; 豪放;豁达; 远离;远隔; 孤单寂寞; 空阔﹐广大;宽宏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏旷"。亦作"踈旷"。 2.豪放;豁达。 3.远离;远隔。 4.孤单寂寞。 5.空阔﹐广大;宽宏。