疏明
sơ minh
Hán Việt: sơ minh · Pinyin: shū míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚明"; 通达明智; 简要明确; 疏朗透光; 指疏淡的光辉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚明"。 2.通达明智。 3.简要明确。 4.疏朗透光。 5.指疏淡的光辉。
Hán Việt: sơ minh · Pinyin: shū míng