疏暢 shū chàng · sơ sướng Hán Việt: sơ sướng · Pinyin: shū chàng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 暢 (sướng)Pinyinshū chàngHán Việtsơ sướngCấu tạo疏 + 暢 · sơ + sướng nghĩa thành phần: sơ + sướng