疏服

shū fú sơ phục

Hán Việt: sơ phục · Pinyin: shū fú

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚服"; 素服;白色的丧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚服"。 2.素服;白色的丧服。