疏朗

shū lǎng sơ lãng

Hán Việt: sơ lãng · Pinyin: shū lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开阔清亮声姿高畅,眉目疏朗; 豁达开朗形貌瑰奇,风神疏朗; 明敞窗棂疏朗。
  • Tân Hoa Tự Điển ①开阔清亮声姿高畅,眉目疏朗。②豁达开朗形貌瑰奇,风神疏朗。③明敞窗棂疏朗。

Eng

  • Cihui 疏朗 hūlǎng* s.v. 1. thinly scattered; sparse 2. cheerful; optimistic 3. clear