疏樸 shū pǔ · sơ phác Hán Việt: sơ phác · Pinyin: shū pǔ Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 樸 (phác)Pinyinshū pǔHán Việtsơ phácCấu tạo疏 + 樸 · sơ + phác nghĩa thành phần: sơ + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚朴"。 2.见"疏朴"。