疏材

shū cái sơ tài

Hán Việt: sơ tài · Pinyin: shū cái

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?材"; 犹蔬果。疏﹐通"蔬"; 闲散的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?材"。 2.犹蔬果。疏﹐通"蔬"。 3.闲散的人才。

Eng

  • Cihui 疏材 shūcái n. vegetables ◆v.p. coarse and useless (of material)