疏條

shū tiáo sơ điều

Hán Việt: sơ điều · Pinyin: shū tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏条"; 粗壮的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏条"。 2.粗壮的枝条。