疏析 shū xī · sơ tích Hán Việt: sơ tích · Pinyin: shū xī Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 析 (tích)Pinyinshū xīHán Việtsơ tíchCấu tạo疏 + 析 · sơ + tích nghĩa thành phần: sơ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分开;隔开。Tân Hoa Tự Điển 1.分开;隔开。