疏林

shū lín sơ lâm

Hán Việt: sơ lâm · Pinyin: shū lín

Tổng quan

rừng thưa

Cấu tạo: (sơ) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng thưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痚林"; 修剪林木的枝条; 稀疏的林木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痚林"。 2.修剪林木的枝条。 3.稀疏的林木。

Eng

  • Cihui 疏林 shūlín p.w. open forest