疏柱 shū zhù · sơ trụ Hán Việt: sơ trụ · Pinyin: shū zhù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 柱 (trụ)Pinyinshū zhùHán Việtsơ trụCấu tạo疏 + 柱 · sơ + trụ nghĩa thành phần: sơ + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?柱"; 刻镂彩画的柱子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?柱"。 2.刻镂彩画的柱子。