疏毛

shū máo sơ mao

Hán Việt: sơ mao · Pinyin: shū máo

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国画技法之一。用疏松的笔墨表现禽兽的羽毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国画技法之一。用疏松的笔墨表现禽兽的羽毛。