疏治 shū zhì · sơ trì Hán Việt: sơ trì · Pinyin: shū zhì Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 治 (trì)Pinyinshū zhìHán Việtsơ trìCấu tạo疏 + 治 · sơ + trì nghĩa thành phần: sơ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏导治理。Tân Hoa Tự Điển 1.疏导治理。