疏注 shū zhù · sơ chú Hán Việt: sơ chú · Pinyin: shū zhù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 注 (chú)Pinyinshū zhùHán Việtsơ chúCấu tạo疏 + 注 · sơ + chú nghĩa thành phần: sơ + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"疏注"。jaJMdict notes|comment|remark|annotation