疏淺

shū qiǎn sơ thiển

Hán Việt: sơ thiển · Pinyin: shū qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疏浅"。亦作"踈浅"; 粗疏肤浅; 轻率浅薄; 疏远淡漠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏浅"。亦作"踈浅"。 2.粗疏肤浅。 3.轻率浅薄。 4.疏远淡漠。

Eng

  • Cihui 疏淺 hūqiǎn v.p. 1. meager 2. crude and superficial 3. not close/intimate