疏滌 shū dí · sơ địch Hán Việt: sơ địch · Pinyin: shū dí Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 滌 (địch)Pinyinshū díHán Việtsơ địchCấu tạo疏 + 滌 · sơ + địch nghĩa thành phần: sơ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏浚清理;疏通清除; 引申为周济。Tân Hoa Tự Điển 1.疏浚清理;疏通清除。 2.引申为周济。